释手

shì shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to let go
  2. 2. to loosen one's grip
  3. 3. to put sth down

Câu ví dụ

Hiển thị 1
爱不 释手
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4063525)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.