重要
zhòng yào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quan trọng
- 2. chính yếu
- 3. chính
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5地下水是 重要 的水资源。
旅游业是 重要 的产业。
这个问题极为 重要 。
互联网是一种 重要 的信息传播媒介。
上海是一个 重要 的交通枢纽。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.