Bỏ qua đến nội dung

重要

zhòng yào
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quan trọng
  2. 2. chính yếu
  3. 3. chính

Usage notes

Common mistakes

重要 is stative; avoid using it with 了 to indicate change, e.g., incorrect: 他重要了.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
地下水是 重要 的水资源。
Groundwater is an important water resource.
旅游业是 重要 的产业。
Tourism is an important industry.
这个问题极为 重要
This issue is extremely important.
互联网是一种 重要 的信息传播媒介。
The Internet is an important medium for information dissemination.
上海是一个 重要 的交通枢纽。
Shanghai is an important transportation hub.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.