Bỏ qua đến nội dung

野生

yě shēng
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoang dã
  2. 2. dã thú

Usage notes

Common mistakes

野生 is typically used for plants and animals, not for describing people as 'wild' in the sense of unrestrained behavior.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这里有很多 野生 蘑菇。
There are many wild mushrooms here.
沒見過 野生 無尾熊。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13109283)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.