Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

量体裁衣

liàng tǐ cái yī
#95420

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to cut cloth according to the body (idiom)
  2. 2. fig. to act according to actual circumstances