Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đánh giá sức lực của mình
Từ chứa 量力
不自量力
bù zì liàng lì
tự đánh giá quá cao khả năng của mình
自不量力
zì bù liàng lì
tự đánh giá quá cao khả năng của mình (thành ngữ)
量力而为
liàng lì ér wéi
cân nhắc khả năng của mình và hành động cho phù hợp
量力而行
liàng lì ér xíng
đánh giá khả năng của mình và hành động cho phù hợp (thành ngữ); hành động trong phạm vi khả năng của mình