Bỏ qua đến nội dung

金塔

jīn tǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huyện Jinta, thuộc Tửu Tuyền, Cam Túc

Từ cấu thành 金塔