麦金塔
mài jīn tǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 麥金塔電腦|麦金塔电脑[mài jīn tǎ diàn nǎo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.