Bỏ qua đến nội dung

麦金塔电脑

mài jīn tǎ diàn nǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Macintosh (brand of computers made by Apple)
  2. 2. Mac