金属板
jīn shǔ bǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. metal plate
Câu ví dụ
Hiển thị 1工人在切割 金属板 。
The worker is cutting a metal plate.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.