Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

金童玉女

jīn tóng yù nǚ
#46546

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. attendants of the Daoist immortals
  2. 2. fig. lovely young children
  3. 3. (of a couple who are in the public eye) a lovely young couple