Bỏ qua đến nội dung

针头线脑

zhēn tóu xiàn nǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kim chỉ và đồ may vá
  2. 2. dụng cụ may vá
  3. 3. việc may vá
  4. 4. (nghĩa bóng) việc vặt vãnh, chuyện nhỏ nhặt