Bỏ qua đến nội dung

钉是钉,铆是铆

dīng shì dīng , mǎo shì mǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghĩa đen: đinh là đinh, đinh tán là đinh tán (thành ngữ)
  2. 2. nghĩa bóng: tỉ mỉ
  3. 3. chu đáo
  4. 4. rõ ràng không mập mờ

Từ cấu thành 钉是钉,铆是铆