钓鱼

diào yú
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fish (with line and hook)
  2. 2. to dupe

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我想去 钓鱼
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9415395)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.