铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 磨杵成針|磨杵成针[mó chǔ chéng zhēn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.