Bỏ qua đến nội dung

铁树开花

tiě shù kāi huā
#68131

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. the iron tree blooms (idiom)
  2. 2. a highly improbable or extremely rare occurrence