Bỏ qua đến nội dung

铲雪车

chǎn xuě chē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xe gạt tuyết