鄙视链
bǐ shì liàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a ranking of items in a particular category, with the most highly regarded on top (neologism c. 2012, coined by analogy with 食物鏈|食物链[shí wù liàn], food chain)