锤骨柄
chuí gǔ bǐng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuôi xương búa (manubrium của xương búa), nối các xương tai giữa với màng nhĩ