Bỏ qua đến nội dung

长江后浪推前浪

cháng jiāng hòu làng tuī qián làng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. the rear waves of the Yangtze River drive on those before (idiom)
  2. 2. each new generation excels the previous
  3. 3. (of things) to be constantly evolving