长驱直入

cháng qū zhí rù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to march straight in unchallenged (military) (idiom)
  2. 2. (fig.) to push deep into the heart of sth
  3. 3. to flood in