Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

闷葫芦

mèn hú lu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. closed gourd
  2. 2. fig. enigma
  3. 3. complete mystery
  4. 4. taciturn person