Bỏ qua đến nội dung

闷闷不乐

mèn mèn bù lè
#12683

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. depressed
  2. 2. sulky
  3. 3. moody
  4. 4. unhappy