阳关道
yáng guān dào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. same as 陽關大道|阳关大道[yáng guān dà dào]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.