阿伏伽德罗常数
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hằng số Avogadro (hóa học)
Từ cấu thành 阿伏伽德罗常数
luôn
Đức
đếm
số
thường xuyên
vải lụa
cúi xuống
ga
hằng số (toán học)
tiền tố dùng trước tên đơn âm, từ thân tộc v.v. để chỉ sự thân mật
(văn chương) nịnh hót; lấy lòng
Amedeo Avogadro (1776-1856), nhà khoa học người Ý