阿加维
ā jiā wéi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 阿爾加維|阿尔加维[ā ěr jiā wéi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.