Bỏ qua đến nội dung

阿富汗语

ā fù hàn yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiếng Afghanistan
  2. 2. tiếng Pashto