Bỏ qua đến nội dung

阿尔汉格尔斯克州

ā ěr hàn gé ěr sī kè zhōu

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tỉnh Arkhangelsk, Nga