阿旺曲沛
ā wàng qǔ pèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Ngawang Choepel (Tibetan, Fulbright scholar)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.