阿是穴
ā shì xué
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (Đông y) huyệt a thị: điểm đau không phải là huyệt châm cứu tiêu chuẩn