陈省身
chén xǐng shēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Shiing-Shen Chern (1911-2004), Chinese-American mathematician
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.