陈词滥调
chén cí làn diào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cliché
- 2. commonplace
- 3. truism
- 4. stereotype
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.