Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

陈述书

chén shù shū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. representation letter (law)
  2. 2. a brief
  3. 3. written statement
  4. 4. declaration