Bỏ qua đến nội dung

陌生人

mò shēng rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stranger

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你万万不可相信 陌生人 的话。
You absolutely must not believe a stranger's words.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.