Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mưa tuyết
- 2. lượng mưa (khí tượng học)
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1今天 降水 概率很高,出门记得带伞。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.