随俗

suí sú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. according to custom
  2. 2. to do as local custom requires
  3. 3. do as the Romans do

Câu ví dụ

Hiển thị 1
入乡 随俗
Nguồn: Tatoeba.org (ID 339720)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 随俗