Bỏ qua đến nội dung

入乡随俗

rù xiāng suí sú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhập gia tùy tục
  2. 2. vào làng theo tục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
入乡随俗
Nguồn: Tatoeba.org (ID 339720)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.