Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

隐君子

yǐn jūn zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. recluse
  2. 2. hermit
  3. 3. used for homophone 癮君子|瘾君子, opium addict