隐形眼镜
yǐn xíng yǎn jìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kính áp tròng
- 2. kính sát tròng