隐形眼镜
yǐn xíng yǎn jìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. contact lens
- 2. CL:隻|只[zhī]
- 3. 副[fù]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.