小隐隐于林,大隐隐于市
xiǎo yǐn yǐn yú lín , dà yǐn yǐn yú shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ẩn sĩ tầm thường sống ẩn dật nơi rừng sâu; bậc chân ẩn chọn chốn đô thị (thành ngữ)