Bỏ qua đến nội dung

难以

nán yǐ
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó mà
  2. 2. khó để
  3. 3. khó mà biết

Usage notes

Common mistakes

不要混淆‘难以’和‘难于’。‘难以’后接双音节词或短语,如‘难以想象’;‘难于’则常用‘难于上青天’这样的固定表达。

Formality

‘难以’是书面语,口语中常用‘很难’代替。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种景色 难以 形容。
This scenery is hard to describe.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.