难以理解
nán yǐ lǐ jiě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hard to understand
- 2. incomprehensible
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对足球的狂热让人 难以理解 。
His fanaticism about football is hard to understand.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.