难怪
nán guài
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không có gì lạ
- 2. không có gì đáng ngạc nhiên
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1难怪 他今天没来,原来是生病了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.