Bỏ qua đến nội dung

雅各宾派

yǎ gè bīn pài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phái Jacobin, đảng cách mạng Pháp giữ vai trò lãnh đạo trong thời kỳ khủng bố 1791-1794