雅拉香波雪山
yǎ lā xiāng bō xuě shān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Núi Yarla Shampo, ở huyện Đạo Phù, châu tự trị Garze, Tứ Xuyên