Bỏ qua đến nội dung

shuāng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sương
  2. 2. kem dưỡng da

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

17 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
還沒有開始溶化。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 346862)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 霜

雪上加霜
xuě shàng jiā shuāng

thêm dầu vào lửa

冰霜
bīng shuāng

băng sương

冷若冰霜
lěng ruò bīng shuāng

lạnh lùng như băng giá

各人自扫门前雪,莫管他家瓦上霜
gè rén zì sǎo mén qián xuě , mò guǎn tā jiā wǎ shàng shuāng

mỗi người tự quét tuyết trước cửa nhà mình, đừng bận tâm đến sương trên mái nhà người khác (thành ngữ)

早霜
zǎo shuāng

sương giá sớm

润肤霜
rùn fū shuāng

kem dưỡng ẩm

无霜期
wú shuāng qī

thời kỳ không có sương giá

甲之蜜糖,乙之砒霜
jiǎ zhī mì táng , yǐ zhī pī shuāng

của người này là mật ngọt, của người khác là thuốc độc (thành ngữ)

白霜
bái shuāng

sương giá

眼霜
yǎn shuāng

kem dưỡng mắt

砒霜
pī shuāng

thạch tín trắng

秋菊傲霜
qiū jú ào shuāng

cúc thu chịu sương (thành ngữ)

秋霜
qiū shuāng

sương thu

护手霜
hù shǒu shuāng

kem dưỡng da tay

金鸡纳霜
jīn jī nà shuāng

bột ký ninh

防晒霜
fáng shài shuāng

kem chống nắng

除霜
chú shuāng

xả đông

隔离霜
gé lí shuāng

kem lót trước khi trang điểm

霜冻
shuāng dòng

sương giá

霜天
shuāng tiān

thời tiết băng giá

霜害
shuāng hài

tê cóng

霜晨
shuāng chén

buổi sáng có sương giá

霜条
shuāng tiáo

kem que

霜淇淋
shuāng qí lín

kem mềm

霜灾
shuāng zāi

thiệt hại do sương giá (đối với cây trồng)

霜白
shuāng bái

trắng như sương

霜花
shuāng huā

sương giá tạo thành hoa văn trên bề mặt

霜降
shuāng jiàng

Shuangjiang hay Sương Giáng, tiết thứ 18 trong 24 tiết khí, từ 23 tháng 10 đến 6 tháng 11

霜雪
shuāng xuě

sương và tuyết

霜露
shuāng lù

sương móc

面霜
miàn shuāng

kem dưỡng da mặt

风中烛,瓦上霜
fēng zhōng zhú , wǎ shàng shuāng

nến trong gió, sương trên mái nhà (thành ngữ)

风霜
fēng shuāng

gió và sương

饱经风霜
bǎo jīng fēng shuāng

dày dạn phong sương

黄柳霜
huáng liǔ shuāng

Anna May Wong (1905-1961), nữ diễn viên Hollywood người Mỹ gốc Hoa