Bỏ qua đến nội dung

非同步传输模式

fēi tóng bù chuán shū mó shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chế độ truyền dẫn không đồng bộ (ATM)