非洲锥虫病
fēi zhōu zhuī chóng bìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sleeping sickness
- 2. African trypanosomiasis
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.