Bỏ qua đến nội dung

非阿贝尔

fēi ā bèi ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (toán học) phi abel