面带愁容
miàn dài chóu róng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. with a sad air
- 2. looking melancholy
- 3. with a worried look
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.