Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cúi mình; cúi chào
- 2. nuôi dưỡng; nuôi nấng
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
17 nét
Từ chứa 鞠
鞠躬
jū gōng
cúi đầu
蹴鞠
cù jū
cuju, môn bóng đá cổ của Trung Quốc
鞠躬尽力
jū gōng jìn lì
cúi mình hết sức vì việc; tận tâm tận lực
鞠躬尽瘁
jū gōng jìn cuì
cúi mình hết lòng vì việc (thành ngữ); cố gắng hết sức
鞠躬尽瘁,死而后已
jū gōng jìn cuì , sǐ ér hòu yǐ
cống hiến hết mình cho sự nghiệp đến hơi thở cuối cùng (thành ngữ); nỗ lực hết sức cả đời